Hái ra tiền

Direct English translation

Pick out money.

Equivalent English version

A cash cow

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc thu được rất nhiều tiền từ một mặt hàng, công việc hoặc nguồn lợi đang bán chạy, được ưa chuộng. Thường dùng để nói về khả năng sinh lời lớn, nhanh đều.
English explanation
Refers to making a great deal of money from something that sells well or is in high demand. It is commonly used to describe something highly profitable and consistently lucrative.